sea breeze

/'si:bri:z/
Học thuật
Thân thiện
sea breeze

A family enjoys the sea breeze on a sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió biển, gió mát từ biển thổi vào đất liền: Chỉ một luồng gió nhẹ, mát mẻ thổi từ mặt biển vào đất liền, thường xảy ra vào ban ngày khi đất liền nóng lên nhanh hơn mặt nước biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We sat on the balcony, enjoying the cool sea breeze. (Chúng tôi ngồi trên ban công, tận hưởng làn gió biển mát lành.)
    • The sea breeze provides natural air conditioning for the coastal town. (Gió biển cung cấp điều hòa không khí tự nhiên cho thị trấn ven biển.)
    • A gentle sea breeze rustled the palm leaves. (Một cơn gió biển nhẹ làm xào xạc những tàu cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A welcome sea breeze": Một cơn gió biển đáng mong đợi, mang lại cảm giác dễ chịu.
    • After the heat of the day, the evening brought a welcome sea breeze. (Sau cái nóng ban ngày, buổi tối mang đến một cơn gió biển đáng mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Land breeze (n): Gió đất liền. hiện tượng gió thổi từ đất liền ra biển, thường xảy ra vào ban đêm khi đất liền nguội nhanh hơn mặt nước.
  • Onshore breeze (n): Gió thổi vào bờ. Cụm từ này có thể dùng thay thế cho "sea breeze", nhấn mạnh hướng gió từ biển vào.
Từ đồng nghĩa
  • Coastal wind: Gió ven biển (nói chung).
  • Ocean breeze: Gió đại dương (cách diễn đạt khác, thường dùngvùng biển rộng).
Thành ngữ liên quan
  • "To catch a sea breeze": Đón gió biển, tìm nơi gió biển để tận hưởng.
    • Let's go to the cliff to catch a sea breeze. (Hãy ra vách đá để đón gió biển nào.)
sea breeze

A family enjoys the sea breeze on a sunny beach.

danh từ
  1. gió nhẹbiển

Từ gần giống

Từ chứa "sea breeze"